Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "lái xe an toàn" (1)

lái xe an toàn
phát
Tiếng Anh Danh từsafe drive
Từ vựng của tôi
Tôi luôn lái xe an toàn.
I always drive safely.

swap_horiz Từ liên quan "lái xe an toàn" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "lái xe an toàn" (2)

Tôi luôn lái xe an toàn.
I always drive safely.
Chúng tôi lập kế hoạch lái xe an toàn.
We make a safe driving plan.